BẢNG ĐIỂM MÔN TOÁN A2
LỚP 11LTCX5 –HỌC KỲ 1
– NĂM HỌC 2012-2013
Ngày thi Lần 2: Thứ
hai 21-01-2013
TT
|
MÃ SINH VIÊN
|
HỌ VÀ
|
TÊN
|
NGÀY SINH
|
NƠI SINH
|
LỚP
|
KIỂM TRA
|
THI 2
|
TB 2
|
HỌC LẠI
|
GHI CHÚ 2
|
02
|
11l01307
|
Phạm Văn
|
Ân
|
20/05/1989
|
Hà Tĩnh
|
11LTCX5
|
3
|
4
|
4
|
x
|
|
04
|
11l01306
|
Trần Văn Tố
|
An
|
18/10/1991
|
Gia Lai
|
11LTCX5
|
4
|
5
|
5
|
||
06
|
11l01375
|
Dương Viết
|
Bình
|
08/03/1990
|
Hà Tĩnh
|
11LTCX5
|
4
|
1
|
x
|
||
07
|
11l01310
|
Nguyễn Hồng
Long
|
Chương
|
21/06/1989
|
Bình Thuận
|
11LTCX5
|
4
|
6
|
5
|
||
09
|
11l01312
|
Trần Văn
|
Công
|
20/02/1990
|
Bình Thuận
|
11LTCX5
|
2
|
5
|
4
|
x
|
|
12
|
11l01320
|
Nguyễn Văn
|
Dũng
|
10/08/1988
|
Hà Tĩnh
|
11LTCX5
|
4
|
5
|
5
|
||
16
|
11l01323
|
Mai Trung
|
Hà
|
16/07/1985
|
Đắc Lắc
|
11LTCX5
|
3
|
6
|
5
|
||
18
|
11l01325
|
Nguyễn
|
Hát
|
19/02/1986
|
TT-Huế
|
11LTCX5
|
3
|
6
|
5
|
||
19
|
11l01326
|
Nguyễn Xuân
|
Hiển
|
10/03/1989
|
TT-Huế
|
11LTCX5
|
2
|
6
|
5
|
||
21
|
11l01328
|
Trần Văn
|
Hữu
|
15/12/1988
|
Nam Định
|
11LTCX5
|
4
|
6
|
5
|
||
22
|
11l01329
|
Đạo Thanh
|
Huy
|
20/05/1987
|
Ninh Thuận
|
11LTCX5
|
3
|
5
|
4
|
x
|
|
23
|
11l01330
|
Vũ Anh
|
Khoa
|
25/04/1990
|
Đắc Lắc
|
11LTCX5
|
4
|
5
|
5
|
||
24
|
11l01331
|
Nguyễn Chí
|
Kiên
|
11/10/1991
|
Sóc Trăng
|
11LTCX5
|
5
|
5
|
5
|
||
30
|
11l01314
|
Lê Vũ
|
Đại
|
03/05/1989
|
Đắc Lắc
|
11LTCX5
|
4
|
5
|
5
|
||
32
|
11l01316
|
Lê Hồng
|
Đạt
|
02/06/1991
|
Quảng Ngãi
|
11LTCX5
|
3
|
6
|
5
|
||
34
|
11l01317
|
Triệu Văn
|
Điền
|
02/02/1990
|
Bình Thuận
|
11LTCX5
|
5
|
5
|
5
|
||
35
|
11l01318
|
Lê Hồng
|
Đồng
|
06/06/1989
|
Bình Thuận
|
11LTCX5
|
5
|
6
|
6
|
||
36
|
11l01338
|
Nguyễn Văn
|
Pháp
|
08/03/1988
|
Trà Vinh
|
11LTCX5
|
2
|
4
|
3
|
x
|
|
37
|
11l01339
|
Trần Bửu
|
Phi
|
01/03/1990
|
Khánh Hòa
|
11LTCX5
|
2
|
4
|
3
|
x
|
|
39
|
10l01270
|
Lê Hoàng
|
Phước
|
15/08/84
|
Đồng Nai
|
11LTCX5
|
3
|
1
|
x
|
||
40
|
11l01341
|
Đỗ Văn
|
Phúc
|
02/11/1989
|
Bình Định
|
11LTCX5
|
5
|
5
|
5
|
||
41
|
11l01342
|
Nguyễn Hồng
|
Quân
|
19/09/1987
|
Quảng Nam
|
11LTCX5
|
2
|
5
|
4
|
x
|
|
44
|
11l01345
|
Nguyễn Minh
|
Sang
|
02/08/1991
|
Quảng Ngãi
|
11LTCX5
|
4
|
6
|
5
|
||
45
|
11l01346
|
Hồ Văn
|
Sinh
|
17/09/1991
|
Quảng Nam
|
11LTCX5
|
1
|
3
|
2
|
x
|
|
46
|
11l01351
|
Nguyễn Văn
|
Tấn
|
27/05/1990
|
Bình Định
|
11LTCX5
|
4
|
6
|
5
|
||
47
|
11l01349
|
Võ Thế
|
Tân
|
10/10/1991
|
Quảng Ngãi
|
11LTCX5
|
6
|
5
|
5
|
||
48
|
11l01350
|
Trần Việt
|
Tân
|
03/09/1991
|
Sóc Trăng
|
11LTCX5
|
1
|
0
|
x
|
||
49
|
11l01347
|
Nguyễn Hữu
|
Tài
|
10/10/1989
|
An Giang
|
11LTCX5
|
1
|
0
|
x
|
||
51
|
11l01374
|
Nguyễn Văn
|
Tài
|
27/07/1988
|
11LTCX5
|
5
|
6
|
6
|
|||
52
|
11l01354
|
Phạm Văn
|
Thật
|
16/01/1991
|
Bình Định
|
11LTCX5
|
6
|
6
|
6
|
||
54
|
11l01352
|
Hoàng Xuân
|
Thái
|
21/06/1990
|
Hà Tĩnh
|
11LTCX5
|
4
|
5
|
5
|
||
55
|
11l01355
|
Nguyễn Đế
|
Thế
|
26/12/1990
|
Bình Định
|
11LTCX5
|
6
|
6
|
6
|
||
56
|
11l01356
|
Lưu Ngọc
|
Thiện
|
16/05/1991
|
Bình Định
|
11LTCX5
|
4
|
6
|
5
|
||
57
|
11l01357
|
Nguyễn Văn
|
Thiện
|
03/06/1991
|
Quảng Ngãi
|
11LTCX5
|
1
|
6
|
5
|
||
58
|
11l01360
|
Lê Đình
|
Thường
|
24/04/1990
|
Bình Thuận
|
11LTCX5
|
3
|
4
|
4
|
x
|
|
61
|
11l01359
|
Nguyễn Duy
|
Thuận
|
07/09/1988
|
Nghệ An
|
11LTCX5
|
5
|
5
|
5
|
||
62
|
11l01362
|
Từ Mạnh
|
Thuyết
|
22/03/1988
|
Nghệ An
|
11LTCX5
|
4
|
5
|
5
|
||
63
|
11l01368
|
Trần Thiện
|
Tư
|
20/08/1991
|
BRVT
|
11LTCX5
|
3
|
7
|
6
|
||
66
|
11l01365
|
Cao Quang
|
Trưởng
|
12/05/1990
|
Quảng Nam
|
11LTCX5
|
4
|
6
|
5
|
||
70
|
11l01370
|
Nguyễn
Thanh
|
Vinh
|
08/06/1989
|
Quảng Ngãi
|
11LTCX5
|
3
|
5
|
4
|
x
|
|
71
|
11l01371
|
Hồ Minh
|
Xuyên
|
20/10/1990
|
Bình Định
|
11LTCX5
|
4
|
6
|
5
|
GHI CHÚ
1) Kết quả trên đây
là kết quả sơ bộ. Nếu không có gì thay đổi thì nó sẽ là kết quả chính thức.
2) Thời hạn phúc
khảo, từ khi có kết quả đến Thứ ba 12-03-2013
3) Sau khi Phòng Đào
tạo khóa sổ và gửi điểm chính thức lên Website của Trường, nếu thấy không khớp
với điểm của Khoa thì nên báo ngay để chúng tôi kịp điều chỉnh. Tránh trường
hợp để đến khi xét tốt nghiệp mới khiếu nại.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét